genus cercidium
A paloverde tree of the genus Cercidium blooms with yellow flowers in the desert.
Danh từ: - Chi thực vật Cercidium: "genus Cercidium" là một danh pháp khoa học dùng để chỉ một chi thực vật gồm các loại cây bụi có gai hoặc cây nhỏ, đôi khi được xếp vào chi Parkinsonia. Các loài trong chi này thường được gọi chung là paloverde, đặc trưng bởi vỏ cây màu xanh lục và khả năng chịu hạn tốt.
- (Chi Cercidium bao gồm các loài thực vật thường được gọi là paloverde.)
- (Nhiều loài trong chi Cercidium thích nghi với môi trường khô cằn.)
Phân loại thực vật: "genus Cercidium" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học về thực vật học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- The genus Cercidium is sometimes classified under Parkinsonia due to genetic similarities. (Chi Cercidium đôi khi được phân loại dưới Parkinsonia do có điểm tương đồng về di truyền.)
Đặc điểm sinh thái: Các loài trong chi này đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái sa mạc.
- The genus Cercidium provides habitat and food for desert wildlife. (Chi Cercidium cung cấp môi trường sống và thức ăn cho động vật hoang dã sa mạc.)
Cercidium (danh từ): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Cercidium trees are known for their green bark. (Cây Cercidium nổi tiếng với vỏ cây màu xanh lục.)
Parkinsonia (danh từ): một chi thực vật khác có quan hệ họ hàng gần, đôi khi được dùng để thay thế cho Cercidium trong phân loại.
- Some botanists place Cercidium species within the genus Parkinsonia. (Một số nhà thực vật học xếp các loài Cercidium vào trong chi Parkinsonia.)
- Paloverde (danh từ): tên thông thường cho các loài trong chi Cercidium, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.
- The paloverde is a classic example of a plant from the genus Cercidium. (Paloverde là một ví dụ điển hình về thực vật thuộc chi Cercidium.)
Thuộc chi Cercidium: dùng để mô tả một loài thực vật cụ thể nằm trong chi này.
- This shrub belongs to the genus Cercidium. (Cây bụi này thuộc chi Cercidium.)
Loài trong chi Cercidium: chỉ các loài riêng lẻ trong chi.
- There are several species within the genus Cercidium. (Có một số loài trong chi Cercidium.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.